Các từ vựng thông dụng về Tết Nguyên Đán

  13/02/2018
 
Sắp đến Tết rồi các bạn đã chuẩn bị đầy đủ để đón năm mới chưa? Bài viết này chia sẻ với các bạn các từ vựng tiếng anh về Tết Âm lịch, cùng học và ghi nhớ để dùng khi cần nhé!
 
1. Crucial moments (Những thời khắc quan trọng)
Lunar New Year: Tết Nguyên Đán
Lunar calendar: Lịch Âm lịch
Before New Year’s Eve: Tất Niên
New Year’s Eve: Giao Thừa
The New Year: Tân Niên
Worship the ancestors: thờ cúng tổ tiên
Bid their ancestor farewell : đưa ông bà
 
2. Typical symbols (Các biểu tượng tiêu biểu)
 
2.1 Các loại cây, hoa quả thường có trong ngày Tết
Peach blossom = Hoa đào.
Apricot blossom = Hoa mai.
Kumquat tree = Cây quất.
Chrysanthemum = Cúc đại đóa.
Marigold = Cúc vạn thọ.
Paperwhite = Hoa thủy tiên.
Orchid = Hoa lan.
The New Year tree = Cây nêu
 
2.2. Foods (Các loại thực phẩm)                                                               
Chung Cake / Square glutinous rice cake = Bánh Chưng.
Sticky rice = Gạo nếp.
Jellied meat = Thịt đông 
(món ăn thông dụng ngày Tết ở phía Bắc)
Pig trotters = Chân giò.
Dried bamboo shoots = Măng khô.
Lean pork paste = Giò lụa.
Pickled onion = Dưa hành.
Pickled small leeks = Củ kiệu.
Roasted watermelon seeds = Hạt dưa.
Dried candied fruits = Mứt.
Mung beans = Hạt đậu xanh
Fatty pork = Mỡ lợn
Water melon = Dưa hấu
Coconut = Dừa
Pawpaw (papaya) = Đu đủ
Mango = Xoài
Annona: mãng cầu
Figs: quả sung
Five – fruit tray: mâm ngũ quả (5 loại trái cây trong mâm ngũ quả ngày Tết: mãng cầu, sung, dừa, đu đủ, xoài)
Sunflower seeds: hạt hướng dương
Pumpkin seeds: hạt bí
Cashew nuts: hạt điều
Pistachio nuts: hạt dẻ cười
Lotus seeds: mứt hạt sen
Dried candied fruits: các loại mứt
Mung beans: hạt đậu xanh
Sticky rice: gạo nếp
 
2.3. Others
Spring festival = Hội xuân.
Family reunion = Cuộc đoàn tụ gia đình.
Five – fruit tray = Mâm ngũ quả.
Banquet = bữa tiệc/ cỗ (“Tet banquet” – 2 từ này hay đi cùng với nhau nhé)
Parallel = Câu đối.
Ritual = Lễ nghi.
Dragon dancers = Múa lân.
Calligraphy pictures = Thư pháp.
Incense = Hương trầm.
Altar = bàn thờ
Worship the ancestors = Thờ cúng tổ tiên.
Superstitious = mê tín
Taboo = điều cấm kỵ
The kitchen God = Táo quân
Fireworks = Pháo hoa.
Firecrackers = Pháo (Pháo truyền thống, đốt nổ bùm bùm ý).
First caller = Người xông đất.
To first foot = Xông đất
Lucky money = Tiền lì xì.
Red envelop = Bao lì xì
Altar = Bàn thờ.
Decorate the house = Trang trí nhà cửa.
Expel evil = xua đuổi tà ma (cái này là công dụng của The New Year Tree).
Health, Happiness, Luck & Prosperity = “Khỏe mạnh, Hạnh phúc, May mắn, & Thịnh vượng” là những từ không thể thiếu trong mỗi câu chúc Tết.
Go to pagoda to pray for = Đi chùa để cầu ..
Go to flower market = Đi chợ hoa
Visit relatives and friends = Thăm bà con bạn bè
Exchange New year’s wishes = Thúc Tết nhau
Dress up = Ăn diện
Play cards = Đánh bài
Go to pagoda to pray for: đi chùa để cầu cho ..
To dress up new clothes: mặc quần áo mới
To visit relatives: viếng thăm họ hàng
To return to hometown: về quê
Flower market: đi chợ hoa
Visit relatives and friends: thăm bà con bạn bè
Exchange New year’s wishes: chúc Tết
 
Trên đây là một số từ vựng tiếng anh về Tết âm lịch, các bạn nhớ học thuộc và ghi nhớ thật kỹ để dùng khi cần thiết nhé, chúc các bạn học tốt.
Nguồn: Sưu tầm
Bình luận
Tin tức mới

Dịch vụ tại STAIRWAY

Từ Khóa Tìm Kiếm

Fanpage

Bạn cần - STAIRWAY có !

  • Cơ sở 1: 52/16 Nguyễn Thành Hãn, Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng
  • Cơ sở 2: 552/10 Trưng Nữ Vương, Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng
  • Liên hệ: 037 719 8484
  • Email: tuvan@stairway.edu.vn

Nhận tin từ STAIRWAY

Chỉ 2 giây đăng ký - Không tốn công tìm kiếm ! Những thông tin mới nhất, hấp dẫn nhất từ STAIRWAY sẽ "bay thẳng" đến email của bạn trong tíc tắc!